Thứ sáu

Lịch âm ngày 13/1/2034

Âm lịch ngày 23 tháng -11 năm Quý Sửu (Kỷ Tỵ)

68/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 13/1/2034 dương lịch, tức ngày 23/-11 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (68/100), phù hợp với việc gặp bạn hữu, lễ dạm, động thổ. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
23/-11
Ngày can chi
Kỷ Tỵ
Mức đánh giá
68/100 · Khá thuận
Hợp việc
Gặp bạn hữu, Lễ dạm, Động thổ
Nên cân nhắc
Xuất hành, Trị bệnh
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng giêng2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 111
  2. 212
  3. 313
  4. 414
  5. 515
  6. 616
  7. 717
  8. 818
  9. 919
  10. 1020
  11. 1121
  12. 1222
  13. 1323
  14. 1424
  15. 1525
  16. 1626
  17. 1727
  18. 1828
  19. 1929
  20. 201
  21. 212
  22. 223
  23. 234
  24. 245
  25. 256
  26. 267
  27. 278
  28. 289
  29. 2910
  30. 3011
  31. 3112
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 13 tháng 1 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 23 tháng -11 năm Quý Sửu âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Kỷ Tỵ thuộc tháng Ất Sửu, năm con Trâu.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Định. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Gặp bạn hữu, Lễ dạm, Động thổ, Dựng cột, Cất nóc, Tế lễ, Khai quang, Tô vẽ, Cầu phúc, Trai giới, Cưới hỏi, An sàng (kê giường), Chuyển nhà, Nhập trạch, Mua súc.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Xuất hành, Trị bệnh, An táng, Khai trương.

Ngày này xung tuổi Heo (Quý Hợi). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Đại Hàn, ngày 20/01.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 68/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc gặp bạn hữu, lễ dạm, động thổ.

Điểm cần lưu ý

Trực Định phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Heo và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Định

Ngọc Đường

Nên làm

  • Gặp bạn hữu
  • Lễ dạm
  • Động thổ
  • Dựng cột
  • Cất nóc
  • Tế lễ
  • Khai quang
  • Tô vẽ
  • Cầu phúc
  • Trai giới
  • Cưới hỏi
  • An sàng (kê giường)
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Mua súc

Nên tránh

  • Xuất hành
  • Trị bệnh
  • An táng
  • Khai trương
Xung
Heo(Quý Hợi)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Đại Hàn· 20/01

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🏠 chuyển nhà theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/1/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 13/1/2034 là ngày 23/-11 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 68/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc gặp bạn hữu, lễ dạm, động thổ.

Giờ hoàng đạo ngày 13/1/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/1/2034 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc xuất hành, trị bệnh, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.