Thứ ba

Lịch âm ngày 10/1/2034

Âm lịch ngày 20 tháng -11 năm Quý Sửu (Bính Dần)

74/100

Tóm tắt nhanh

Thứ ba ngày 10/1/2034 dương lịch, tức ngày 20/-11 âm lịch, ngày Bính Dần. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (74/100), phù hợp với việc tắm gội, giải trừ, lễ dạm. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
20/-11
Ngày can chi
Bính Dần
Mức đánh giá
74/100 · Khá thuận
Hợp việc
Tắm gội, Giải trừ, Lễ dạm
Nên cân nhắc
Làm bếp, Tế lễ
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng giêng2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 111
  2. 212
  3. 313
  4. 414
  5. 515
  6. 616
  7. 717
  8. 818
  9. 919
  10. 1020
  11. 1121
  12. 1222
  13. 1323
  14. 1424
  15. 1525
  16. 1626
  17. 1727
  18. 1828
  19. 1929
  20. 201
  21. 212
  22. 223
  23. 234
  24. 245
  25. 256
  26. 267
  27. 278
  28. 289
  29. 2910
  30. 3011
  31. 3112
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ ba, ngày 10 tháng 1 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 20 tháng -11 năm Quý Sửu âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Bính Dần thuộc tháng Ất Sửu, năm con Trâu.

Ngày Hoàng đạo với thần Kim Quỹ, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tắm gội, Giải trừ, Lễ dạm, May áo, Lễ thành niên, Động thổ, Chuyển nhà, Nhập trạch, Trừ tang, Thành tang, Phá thổ, Cải táng, An táng, Quét dọn, Tu sửa mộ, Đốn gỗ, Thu tài, Giao dịch, Lập khế ước.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Làm bếp, Tế lễ, Cất nóc, Xuất hành.

Ngày này xung tuổi Khỉ (Canh Thân). Hướng sát: Bắc. Tiết khí tới gần nhất là Đại Hàn, ngày 20/01.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 74/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc tắm gội, giải trừ, lễ dạm.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Khỉ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Kim Quỹ

Nên làm

  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Lễ dạm
  • May áo
  • Lễ thành niên
  • Động thổ
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Trừ tang
  • Thành tang
  • Phá thổ
  • Cải táng
  • An táng
  • Quét dọn
  • Tu sửa mộ
  • Đốn gỗ
  • Thu tài
  • Giao dịch
  • Lập khế ước

Nên tránh

  • Làm bếp
  • Tế lễ
  • Cất nóc
  • Xuất hành
Xung
Khỉ(Canh Thân)
Hướng sát
Bắc
Tiết khí tới
Đại Hàn· 20/01

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🩺 phẫu thuật / chữa bệnh theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/1/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 10/1/2034 là ngày 20/-11 âm lịch, ngày Bính Dần.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 74/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc tắm gội, giải trừ, lễ dạm.

Giờ hoàng đạo ngày 10/1/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/1/2034 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc làm bếp, tế lễ, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.