Thứ tư

Lịch âm ngày 29/11/2034

Âm lịch ngày 19 tháng 10 năm Giáp Dần (Kỷ Sửu)

56/100

Tóm tắt nhanh

Thứ tư ngày 29/11/2034 dương lịch, tức ngày 19/10 âm lịch, ngày Kỷ Sửu. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (56/100), phù hợp với việc khai quang, may áo, gặp bạn hữu. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
19/10
Ngày can chi
Kỷ Sửu
Mức đánh giá
56/100 · Bình ổn
Hợp việc
Khai quang, May áo, Gặp bạn hữu
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười một2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 121
  2. 222
  3. 323
  4. 424
  5. 525
  6. 626
  7. 727
  8. 828
  9. 929
  10. 1030
  11. 111
  12. 122
  13. 133
  14. 144
  15. 155
  16. 166
  17. 177
  18. 188
  19. 199
  20. 2010
  21. 2111
  22. 2212
  23. 2313
  24. 2414
  25. 2515
  26. 2616
  27. 2717
  28. 2818
  29. 2919
  30. 3020
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ tư, ngày 29 tháng 11 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 19 tháng 10 năm Giáp Dần âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Kỷ Sửu thuộc tháng Ất Hợi, năm con Hổ.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Khai quang, May áo, Gặp bạn hữu, An sàng (kê giường), Đan lưới.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Lễ thành niên, Xuất hành, Cầu phúc, An táng, Đốn gỗ, Nhập trạch, Chuyển nhà, Trồng cây, Động thổ, Cất nóc.

Ngày này xung tuổi Dê (Quý Mùi). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Đại Tuyết, ngày 07/12.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Mão

    05:00 – 06:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 56/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc khai quang, may áo, gặp bạn hữu.

Điểm cần lưu ý

Trực Mãn phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Dê và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Mão · Tỵ · Thân · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Mãn

Ngọc Đường

Nên làm

  • Khai quang
  • May áo
  • Gặp bạn hữu
  • An sàng (kê giường)
  • Đan lưới

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Lễ thành niên
  • Xuất hành
  • Cầu phúc
  • An táng
  • Đốn gỗ
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • Trồng cây
  • Động thổ
  • Cất nóc
Xung
(Quý Mùi)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Đại Tuyết· 07/12

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🏪 khai trương theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/11/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 29/11/2034 là ngày 19/10 âm lịch, ngày Kỷ Sửu.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 56/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc khai quang, may áo, gặp bạn hữu.

Giờ hoàng đạo ngày 29/11/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/11/2034 gồm: giờ Dần, giờ Mão, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.