Thứ ba

Lịch âm ngày 29/8/2034

Âm lịch ngày 16 tháng 7 năm Giáp Dần (Đinh Tỵ)

65/100

Tóm tắt nhanh

Thứ ba ngày 29/8/2034 dương lịch, tức ngày 16/7 âm lịch, ngày Đinh Tỵ. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (65/100), phù hợp với việc tế lễ, khai quang, giải trừ. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
16/7
Ngày can chi
Đinh Tỵ
Mức đánh giá
65/100 · Khá thuận
Hợp việc
Tế lễ, Khai quang, Giải trừ
Nên cân nhắc
Động thổ, Phá thổ
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng tám2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 117
  2. 218
  3. 319
  4. 420
  5. 521
  6. 622
  7. 723
  8. 824
  9. 925
  10. 1026
  11. 1127
  12. 1228
  13. 1329
  14. 141
  15. 152
  16. 163
  17. 174
  18. 185
  19. 196
  20. 207
  21. 218
  22. 229
  23. 2310
  24. 2411
  25. 2512
  26. 2613
  27. 2714
  28. 2815
  29. 2916
  30. 3017
  31. 3118
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ ba, ngày 29 tháng 8 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 16 tháng 7 năm Giáp Dần âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Đinh Tỵ thuộc tháng Nhâm Thân, năm con Hổ.

Ngày Hoàng đạo với thần Thiên Đức, trực Thâu. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Khai quang, Giải trừ, Giao dịch, Lập khế ước, Thu tài, Mua súc.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Động thổ, Phá thổ, Cưới hỏi, Xuất hành, Nhập trạch, Chuyển nhà, Phân cư.

Ngày này xung tuổi Heo (Tân Hợi). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Bạch Lộ, ngày 07/09.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 65/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc tế lễ, khai quang, giải trừ.

Điểm cần lưu ý

Trực Thâu phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Heo và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Thâu

Thiên Đức

Nên làm

  • Tế lễ
  • Khai quang
  • Giải trừ
  • Giao dịch
  • Lập khế ước
  • Thu tài
  • Mua súc

Nên tránh

  • Động thổ
  • Phá thổ
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • Phân cư
Xung
Heo(Tân Hợi)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Bạch Lộ· 07/09

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc ✍️ ký hợp đồng theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/8/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 29/8/2034 là ngày 16/7 âm lịch, ngày Đinh Tỵ.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 65/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc tế lễ, khai quang, giải trừ.

Giờ hoàng đạo ngày 29/8/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/8/2034 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc động thổ, phá thổ, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.