Thứ sáu

Lịch âm ngày 12/10/2029

Âm lịch ngày 5 tháng 9 năm Kỷ Dậu (Ất Hợi)

65/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 12/10/2029 dương lịch, tức ngày 5/9 âm lịch, ngày Ất Hợi. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (65/100), phù hợp với việc tế lễ, khai quang, xuất hành. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
5/9
Ngày can chi
Ất Hợi
Mức đánh giá
65/100 · Khá thuận
Hợp việc
Tế lễ, Khai quang, Xuất hành
Nên cân nhắc
Cưới hỏi, Trồng cây
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười2029

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 124
  2. 225
  3. 326
  4. 427
  5. 528
  6. 629
  7. 730
  8. 81
  9. 92
  10. 103
  11. 114
  12. 125
  13. 136
  14. 147
  15. 158
  16. 169
  17. 1710
  18. 1811
  19. 1912
  20. 2013
  21. 2114
  22. 2215
  23. 2316
  24. 2417
  25. 2518
  26. 2619
  27. 2720
  28. 2821
  29. 2922
  30. 3023
  31. 3124
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 12 tháng 10 năm 2029 dương lịch tương ứng ngày 5 tháng 9 năm Kỷ Dậu âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Ất Hợi thuộc tháng Giáp Tuất, năm con Gà.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Đốn gỗ, Làm rường, Nhập trạch, Chuyển nhà, An sàng (kê giường), Quét dọn.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Trồng cây, Làm bếp, Động thổ.

Ngày này xung tuổi Rắn (Kỷ Tỵ). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Sương Giáng, ngày 23/10.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 65/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc tế lễ, khai quang, xuất hành.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Rắn và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Ngọc Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Khai quang
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • Đốn gỗ
  • Làm rường
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • An sàng (kê giường)
  • Quét dọn

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Trồng cây
  • Làm bếp
  • Động thổ
Xung
Rắn(Kỷ Tỵ)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Sương Giáng· 23/10

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc ✈️ xuất hành theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 12/10/2029 âm lịch ngày mấy?

Ngày 12/10/2029 là ngày 5/9 âm lịch, ngày Ất Hợi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 65/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc tế lễ, khai quang, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 12/10/2029 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 12/10/2029 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc cưới hỏi, trồng cây, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.