Thứ hai

Lịch âm ngày 9/4/2029

Âm lịch ngày 26 tháng 2 năm Kỷ Dậu (Kỷ Tỵ)

62/100

Tóm tắt nhanh

Thứ hai ngày 9/4/2029 dương lịch, tức ngày 26/2 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (62/100), phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
26/2
Ngày can chi
Kỷ Tỵ
Mức đánh giá
62/100 · Bình ổn
Hợp việc
Cưới hỏi, Tế lễ, Cầu phúc
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng tư2029

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 118
  2. 219
  3. 320
  4. 421
  5. 522
  6. 623
  7. 724
  8. 825
  9. 926
  10. 1027
  11. 1128
  12. 1229
  13. 1330
  14. 141
  15. 152
  16. 163
  17. 174
  18. 185
  19. 196
  20. 207
  21. 218
  22. 229
  23. 2310
  24. 2411
  25. 2512
  26. 2613
  27. 2714
  28. 2815
  29. 2916
  30. 3017
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ hai, ngày 9 tháng 4 năm 2029 dương lịch tương ứng ngày 26 tháng 2 năm Kỷ Dậu âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Kỷ Tỵ thuộc tháng Mậu Thìn, năm con Gà.

Ngày Hoàng đạo với thần Minh Đường, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con, Trai giới, Khai quang, Chuyển nhà, Nhập trạch, Dựng cột, Cất nóc, Gặp bạn hữu, Lợp nhà, Khởi công, Trị bệnh, Mở ao.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Lễ dạm, Xuất hành, Tu sửa mộ, An táng, Khai trương, Lập khế ước, Làm bếp.

Ngày này xung tuổi Heo (Quý Hợi). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Cốc Vũ, ngày 20/04.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 62/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Heo và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Minh Đường

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Trai giới
  • Khai quang
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Dựng cột
  • Cất nóc
  • Gặp bạn hữu
  • Lợp nhà
  • Khởi công
  • Trị bệnh
  • Mở ao

Nên tránh

  • Lễ dạm
  • Xuất hành
  • Tu sửa mộ
  • An táng
  • Khai trương
  • Lập khế ước
  • Làm bếp
Xung
Heo(Quý Hợi)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Cốc Vũ· 20/04

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🩺 phẫu thuật / chữa bệnh theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/4/2029 âm lịch ngày mấy?

Ngày 9/4/2029 là ngày 26/2 âm lịch, ngày Kỷ Tỵ.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 62/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, tế lễ, cầu phúc.

Giờ hoàng đạo ngày 9/4/2029 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/4/2029 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.