Thứ sáu

Lịch âm ngày 13/2/2037

Âm lịch ngày 29 tháng 12 năm Bính Thìn (Bính Thìn)

69/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 13/2/2037 dương lịch, tức ngày 29/12 âm lịch, ngày Bính Thìn. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (69/100), phù hợp với việc cưới hỏi, lễ thành niên, lễ dạm. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
29/12
Ngày can chi
Bính Thìn
Mức đánh giá
69/100 · Khá thuận
Hợp việc
Cưới hỏi, Lễ thành niên, Lễ dạm
Nên cân nhắc
Nhập trạch, Làm bếp
Giờ tốt
Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Tháng hai2037

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 117
  2. 218
  3. 319
  4. 420
  5. 521
  6. 622
  7. 723
  8. 824
  9. 925
  10. 1026
  11. 1127
  12. 1228
  13. 1329
  14. 1430
  15. 151
  16. 162
  17. 173
  18. 184
  19. 195
  20. 206
  21. 217
  22. 228
  23. 239
  24. 2410
  25. 2511
  26. 2612
  27. 2713
  28. 2814
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 13 tháng 2 năm 2037 dương lịch tương ứng ngày 29 tháng 12 năm Bính Thìn âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Bính Thìn thuộc tháng Nhâm Dần, năm con Rồng.

Ngày Hoàng đạo với thần Kim Quỹ, trực Mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Lễ thành niên, Lễ dạm, Xuất hành, Gặp bạn hữu, Cất nóc, An sàng (kê giường), Chăn nuôi, Săn bắn, Tế lễ, Cầu phúc, Khai quang, Lợp nhà, Khởi công.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Nhập trạch, Làm bếp, Trị bệnh, An táng, Chuyển nhà.

Ngày này xung tuổi Chó (Canh Tuất). Hướng sát: Nam. Tiết khí tới gần nhất là Vũ Thủy, ngày 18/02.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Dậu

    17:00 – 18:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 69/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc cưới hỏi, lễ thành niên, lễ dạm.

Điểm cần lưu ý

Trực Mãn phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Chó và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Thìn · Tỵ · Thân · Dậu · Hợi

Ngày

Hoàng đạo

Trực Mãn

Kim Quỹ

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Lễ thành niên
  • Lễ dạm
  • Xuất hành
  • Gặp bạn hữu
  • Cất nóc
  • An sàng (kê giường)
  • Chăn nuôi
  • Săn bắn
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Khai quang
  • Lợp nhà
  • Khởi công

Nên tránh

  • Nhập trạch
  • Làm bếp
  • Trị bệnh
  • An táng
  • Chuyển nhà
Xung
Chó(Canh Tuất)
Hướng sát
Nam
Tiết khí tới
Vũ Thủy· 18/02

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🚗 mua xe theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/2/2037 âm lịch ngày mấy?

Ngày 13/2/2037 là ngày 29/12 âm lịch, ngày Bính Thìn.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 69/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, lễ thành niên, lễ dạm.

Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2037 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/2/2037 gồm: giờ Dần, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Dậu, giờ Hợi.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc nhập trạch, làm bếp, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.