Thứ sáu

Lịch âm ngày 30/1/2037

Âm lịch ngày 15 tháng 12 năm Bính Thìn (Nhâm Dần)

63/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 30/1/2037 dương lịch, tức ngày 15/12 âm lịch, ngày Nhâm Dần. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (63/100), phù hợp với việc cưới hỏi, khai quang, giải trừ. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
15/12
Ngày can chi
Nhâm Dần
Mức đánh giá
63/100 · Bình ổn
Hợp việc
Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng giêng2037

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 116
  2. 217
  3. 318
  4. 419
  5. 520
  6. 621
  7. 722
  8. 823
  9. 924
  10. 1025
  11. 1126
  12. 1227
  13. 1328
  14. 1429
  15. 1530
  16. 161
  17. 172
  18. 183
  19. 194
  20. 205
  21. 216
  22. 227
  23. 238
  24. 249
  25. 2510
  26. 2611
  27. 2712
  28. 2813
  29. 2914
  30. 3015
  31. 3116
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 30 tháng 1 năm 2037 dương lịch tương ứng ngày 15 tháng 12 năm Bính Thìn âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Nhâm Dần thuộc tháng Tân Sửu, năm con Rồng.

Ngày Hoàng đạo với thần Kim Quỹ, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Khai quang, Giải trừ, Nhập trạch, Chuyển nhà, An sàng (kê giường), Trồng cây, Nhập liệm, Tu sửa mộ, Động thổ, Trừ tang, Thành tang.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Làm bếp, An táng, Tế lễ, Khai trương, Lễ dạm, Mua súc, Tạ đất, Xuất hành.

Ngày này xung tuổi Khỉ (Bính Thân). Hướng sát: Bắc. Tiết khí tới gần nhất là Lập Xuân, ngày 03/02.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 63/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc cưới hỏi, khai quang, giải trừ.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Khỉ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Kim Quỹ

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai quang
  • Giải trừ
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • An sàng (kê giường)
  • Trồng cây
  • Nhập liệm
  • Tu sửa mộ
  • Động thổ
  • Trừ tang
  • Thành tang

Nên tránh

  • Làm bếp
  • An táng
  • Tế lễ
  • Khai trương
  • Lễ dạm
  • Mua súc
  • Tạ đất
  • Xuất hành
Xung
Khỉ(Bính Thân)
Hướng sát
Bắc
Tiết khí tới
Lập Xuân· 03/02

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🩺 phẫu thuật / chữa bệnh theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 30/1/2037 âm lịch ngày mấy?

Ngày 30/1/2037 là ngày 15/12 âm lịch, ngày Nhâm Dần.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 63/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, khai quang, giải trừ.

Giờ hoàng đạo ngày 30/1/2037 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 30/1/2037 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.