Thứ sáu

Lịch âm ngày 4/7/2036

Âm lịch ngày 11 tháng 6 năm Bính Thìn (Nhâm Thân)

66/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 4/7/2036 dương lịch, tức ngày 11/6 âm lịch, ngày Nhâm Thân. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (66/100), phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, cầu con. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
11/6
Ngày can chi
Nhâm Thân
Mức đánh giá
66/100 · Khá thuận
Hợp việc
Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con
Nên cân nhắc
Cưới hỏi, An sàng (kê giường)
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng bảy2036

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 18
  2. 29
  3. 310
  4. 411
  5. 512
  6. 613
  7. 714
  8. 815
  9. 916
  10. 1017
  11. 1118
  12. 1219
  13. 1320
  14. 1421
  15. 1522
  16. 1623
  17. 1724
  18. 1825
  19. 1926
  20. 2027
  21. 2128
  22. 2229
  23. 231
  24. 242
  25. 253
  26. 264
  27. 275
  28. 286
  29. 297
  30. 308
  31. 319
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 4 tháng 7 năm 2036 dương lịch tương ứng ngày 11 tháng 6 năm Bính Thìn âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Nhâm Thân thuộc tháng Giáp Ngọ, năm con Rồng.

Ngày Hoàng đạo với thần Thanh Long, trực Mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con, Tắm gội, Giải trừ, Lễ dạm, Khai trương, Dựng cột, Cất nóc, Quét dọn, An táng, Tạ đất, Cải táng, Trừ tang, Thành tang.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, An sàng (kê giường), Làm bếp, Động thổ, Phá thổ.

Ngày này xung tuổi Hổ (Bính Dần). Hướng sát: Nam. Tiết khí tới gần nhất là Tiểu Thử, ngày 06/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 66/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, cầu con.

Điểm cần lưu ý

Trực Mãn phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Hổ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Mãn

Thanh Long

Nên làm

  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Lễ dạm
  • Khai trương
  • Dựng cột
  • Cất nóc
  • Quét dọn
  • An táng
  • Tạ đất
  • Cải táng
  • Trừ tang
  • Thành tang

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • An sàng (kê giường)
  • Làm bếp
  • Động thổ
  • Phá thổ
Xung
Hổ(Bính Dần)
Hướng sát
Nam
Tiết khí tới
Tiểu Thử· 06/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🏪 khai trương theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/7/2036 âm lịch ngày mấy?

Ngày 4/7/2036 là ngày 11/6 âm lịch, ngày Nhâm Thân.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 66/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, cầu con.

Giờ hoàng đạo ngày 4/7/2036 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 4/7/2036 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc cưới hỏi, an sàng (kê giường), nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.