Chủ nhật

Lịch âm ngày 22/10/2034

Âm lịch ngày 11 tháng 9 năm Giáp Dần (Tân Hợi)

65/100

Tóm tắt nhanh

Chủ nhật ngày 22/10/2034 dương lịch, tức ngày 11/9 âm lịch, ngày Tân Hợi. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (65/100), phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, cầu con. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
11/9
Ngày can chi
Tân Hợi
Mức đánh giá
65/100 · Khá thuận
Hợp việc
Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con
Nên cân nhắc
An táng, Tu sửa mộ
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 119
  2. 220
  3. 321
  4. 422
  5. 523
  6. 624
  7. 725
  8. 826
  9. 927
  10. 1028
  11. 1129
  12. 121
  13. 132
  14. 143
  15. 154
  16. 165
  17. 176
  18. 187
  19. 198
  20. 209
  21. 2110
  22. 2211
  23. 2312
  24. 2413
  25. 2514
  26. 2615
  27. 2716
  28. 2817
  29. 2918
  30. 3019
  31. 3120
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Chủ nhật, ngày 22 tháng 10 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 11 tháng 9 năm Giáp Dần âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Tân Hợi thuộc tháng Giáp Tuất, năm con Hổ.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Cầu phúc, Cầu con, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, Chuyển nhà, Đốn gỗ, An sàng (kê giường), Mua súc.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: An táng, Tu sửa mộ, Làm bếp, Phá thổ, Động thổ, Cưới hỏi, Lễ dạm.

Ngày này xung tuổi Rắn (Ất Tỵ). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Sương Giáng, ngày 23/10.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 65/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, cầu con.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Rắn và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Ngọc Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Cầu con
  • Khai quang
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • Chuyển nhà
  • Đốn gỗ
  • An sàng (kê giường)
  • Mua súc

Nên tránh

  • An táng
  • Tu sửa mộ
  • Làm bếp
  • Phá thổ
  • Động thổ
  • Cưới hỏi
  • Lễ dạm
Xung
Rắn(Ất Tỵ)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Sương Giáng· 23/10

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc ✈️ xuất hành theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 22/10/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 22/10/2034 là ngày 11/9 âm lịch, ngày Tân Hợi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 65/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, cầu con.

Giờ hoàng đạo ngày 22/10/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 22/10/2034 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc an táng, tu sửa mộ, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.