Thứ hai

Lịch âm ngày 3/7/2034

Âm lịch ngày 18 tháng 5 năm Giáp Dần (Canh Thân)

75/100

Tóm tắt nhanh

Thứ hai ngày 3/7/2034 dương lịch, tức ngày 18/5 âm lịch, ngày Canh Thân. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (75/100), phù hợp với việc cưới hỏi, khai quang, tế lễ. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
18/5
Ngày can chi
Canh Thân
Mức đánh giá
75/100 · Khá thuận
Hợp việc
Cưới hỏi, Khai quang, Tế lễ
Nên cân nhắc
Lễ dạm, An sàng (kê giường)
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng bảy2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 116
  2. 217
  3. 318
  4. 419
  5. 520
  6. 621
  7. 722
  8. 823
  9. 924
  10. 1025
  11. 1126
  12. 1227
  13. 1328
  14. 1429
  15. 1530
  16. 161
  17. 172
  18. 183
  19. 194
  20. 205
  21. 216
  22. 227
  23. 238
  24. 249
  25. 2510
  26. 2611
  27. 2712
  28. 2813
  29. 2914
  30. 3015
  31. 3116
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ hai, ngày 3 tháng 7 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 18 tháng 5 năm Giáp Dần âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Canh Thân thuộc tháng Canh Ngọ, năm con Hổ.

Ngày Hoàng đạo với thần Thanh Long, trực Mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Cưới hỏi, Khai quang, Tế lễ, Cầu phúc, Xuất hành, Giải trừ, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Thu tài, Khởi công, Dựng cột, Cất nóc, Lợp nhà, Làm bếp, Quét dọn, Xây kho, Trồng cây, An táng.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Lễ dạm, An sàng (kê giường), Tạ đất, Phá thổ, Động thổ.

Ngày này xung tuổi Hổ (Giáp Dần). Hướng sát: Nam. Tiết khí tới gần nhất là Tiểu Thử, ngày 07/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 75/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc cưới hỏi, khai quang, tế lễ.

Điểm cần lưu ý

Trực Mãn phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Hổ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Mãn

Thanh Long

Nên làm

  • Cưới hỏi
  • Khai quang
  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Thu tài
  • Khởi công
  • Dựng cột
  • Cất nóc
  • Lợp nhà
  • Làm bếp
  • Quét dọn
  • Xây kho
  • Trồng cây
  • An táng

Nên tránh

  • Lễ dạm
  • An sàng (kê giường)
  • Tạ đất
  • Phá thổ
  • Động thổ
Xung
Hổ(Giáp Dần)
Hướng sát
Nam
Tiết khí tới
Tiểu Thử· 07/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🚗 mua xe theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 3/7/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 3/7/2034 là ngày 18/5 âm lịch, ngày Canh Thân.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 75/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc cưới hỏi, khai quang, tế lễ.

Giờ hoàng đạo ngày 3/7/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 3/7/2034 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc lễ dạm, an sàng (kê giường), nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.