Thứ tư

Lịch âm ngày 19/4/2034

Âm lịch ngày 1 tháng 3 năm Giáp Dần (Ất Tỵ)

56/100

Tóm tắt nhanh

Thứ tư ngày 19/4/2034 dương lịch, tức ngày 1/3 âm lịch, ngày Ất Tỵ. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (56/100), phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, khai quang. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
1/3
Ngày can chi
Ất Tỵ
Mức đánh giá
56/100 · Bình ổn
Hợp việc
Tế lễ, Cầu phúc, Khai quang
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng tư2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 113
  2. 214
  3. 315
  4. 416
  5. 517
  6. 618
  7. 719
  8. 820
  9. 921
  10. 1022
  11. 1123
  12. 1224
  13. 1325
  14. 1426
  15. 1527
  16. 1628
  17. 1729
  18. 1830
  19. 191
  20. 202
  21. 213
  22. 224
  23. 235
  24. 246
  25. 257
  26. 268
  27. 279
  28. 2810
  29. 2911
  30. 3012
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ tư, ngày 19 tháng 4 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 1 tháng 3 năm Giáp Dần âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Ất Tỵ thuộc tháng Mậu Thìn, năm con Hổ.

Ngày Hoàng đạo với thần Minh Đường, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Cầu phúc, Khai quang, Cầu con, Giải trừ, Đốn gỗ, Nhập trạch, Chuyển nhà, An sàng (kê giường), Động thổ.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Thu tài, An táng, Xuất hành, Khai trương, Lập khế ước, Làm bếp, Trồng cây.

Ngày này xung tuổi Heo (Kỷ Hợi). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Cốc Vũ, ngày 20/04.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 56/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, khai quang.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Heo và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Minh Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Khai quang
  • Cầu con
  • Giải trừ
  • Đốn gỗ
  • Nhập trạch
  • Chuyển nhà
  • An sàng (kê giường)
  • Động thổ

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Thu tài
  • An táng
  • Xuất hành
  • Khai trương
  • Lập khế ước
  • Làm bếp
  • Trồng cây
Xung
Heo(Kỷ Hợi)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Cốc Vũ· 20/04

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🩺 phẫu thuật / chữa bệnh theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 19/4/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 19/4/2034 là ngày 1/3 âm lịch, ngày Ất Tỵ.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 56/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, khai quang.

Giờ hoàng đạo ngày 19/4/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 19/4/2034 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.