Chủ nhật

Lịch âm ngày 29/10/2028

Âm lịch ngày 12 tháng 9 năm Mậu Thân (Đinh Hợi)

66/100

Tóm tắt nhanh

Chủ nhật ngày 29/10/2028 dương lịch, tức ngày 12/9 âm lịch, ngày Đinh Hợi. Theo lịch âm, ngày này ở mức khá thuận (66/100), phù hợp với việc xuất hành, giải trừ, lễ thành niên. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
12/9
Ngày can chi
Đinh Hợi
Mức đánh giá
66/100 · Khá thuận
Hợp việc
Xuất hành, Giải trừ, Lễ thành niên
Nên cân nhắc
Cưới hỏi, Động thổ
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười2028

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 113
  2. 214
  3. 315
  4. 416
  5. 517
  6. 618
  7. 719
  8. 820
  9. 921
  10. 1022
  11. 1123
  12. 1224
  13. 1325
  14. 1426
  15. 1527
  16. 1628
  17. 1729
  18. 181
  19. 192
  20. 203
  21. 214
  22. 225
  23. 236
  24. 247
  25. 258
  26. 269
  27. 2710
  28. 2811
  29. 2912
  30. 3013
  31. 3114
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Chủ nhật, ngày 29 tháng 10 năm 2028 dương lịch tương ứng ngày 12 tháng 9 năm Mậu Thân âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Đinh Hợi thuộc tháng Nhâm Tuất, năm con Khỉ.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Xuất hành, Giải trừ, Lễ thành niên, May áo, Làm rường, Gặp bạn hữu, Chuyển nhà, Nhập trạch, Khai trương, Quét dọn.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Động thổ, Phá thổ, Tu sửa mộ.

Ngày này xung tuổi Rắn (Tân Tỵ). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Lập Đông, ngày 07/11.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 66/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức khá thuận, phù hợp với việc xuất hành, giải trừ, lễ thành niên.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Rắn và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Ngọc Đường

Nên làm

  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • Lễ thành niên
  • May áo
  • Làm rường
  • Gặp bạn hữu
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Khai trương
  • Quét dọn

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Động thổ
  • Phá thổ
  • Tu sửa mộ
Xung
Rắn(Tân Tỵ)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Lập Đông· 07/11

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc ✈️ xuất hành theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 29/10/2028 âm lịch ngày mấy?

Ngày 29/10/2028 là ngày 12/9 âm lịch, ngày Đinh Hợi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 66/100, thuộc mức khá thuận. Ngày phù hợp với việc xuất hành, giải trừ, lễ thành niên.

Giờ hoàng đạo ngày 29/10/2028 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 29/10/2028 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc cưới hỏi, động thổ, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.