Thứ hai

Lịch âm ngày 10/7/2028

Âm lịch ngày 18 tháng -5 năm Mậu Thân (Bính Thân)

60/100

Tóm tắt nhanh

Thứ hai ngày 10/7/2028 dương lịch, tức ngày 18/-5 âm lịch, ngày Bính Thân. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (60/100), phù hợp với việc động thổ, tế lễ, tắm gội. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
18/-5
Ngày can chi
Bính Thân
Mức đánh giá
60/100 · Bình ổn
Hợp việc
Động thổ, Tế lễ, Tắm gội
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng bảy2028

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 19
  2. 210
  3. 311
  4. 412
  5. 513
  6. 614
  7. 715
  8. 816
  9. 917
  10. 1018
  11. 1119
  12. 1220
  13. 1321
  14. 1422
  15. 1523
  16. 1624
  17. 1725
  18. 1826
  19. 1927
  20. 2028
  21. 2129
  22. 221
  23. 232
  24. 243
  25. 254
  26. 265
  27. 276
  28. 287
  29. 298
  30. 309
  31. 3110
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ hai, ngày 10 tháng 7 năm 2028 dương lịch tương ứng ngày 18 tháng -5 năm Mậu Thân âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Bính Thân thuộc tháng Kỷ Mùi, năm con Khỉ.

Ngày Hoàng đạo với thần Tư Mệnh, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Động thổ, Tế lễ, Tắm gội, Giải trừ, Trị bệnh, Làm bếp, Lợp nhà, Khởi công, Mở ao, Quét dọn, An táng, Phá thổ, Cải táng, Nhập liệm, Lập bia.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Khai trương, Nhập trạch, Xuất hành, An sàng (kê giường).

Ngày này xung tuổi Hổ (Canh Dần). Hướng sát: Nam. Tiết khí tới gần nhất là Đại Thử, ngày 22/07.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 60/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc động thổ, tế lễ, tắm gội.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Hổ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Tư Mệnh

Nên làm

  • Động thổ
  • Tế lễ
  • Tắm gội
  • Giải trừ
  • Trị bệnh
  • Làm bếp
  • Lợp nhà
  • Khởi công
  • Mở ao
  • Quét dọn
  • An táng
  • Phá thổ
  • Cải táng
  • Nhập liệm
  • Lập bia

Nên tránh

  • Khai trương
  • Nhập trạch
  • Xuất hành
  • An sàng (kê giường)
Xung
Hổ(Canh Dần)
Hướng sát
Nam
Tiết khí tới
Đại Thử· 22/07

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🩺 phẫu thuật / chữa bệnh theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 10/7/2028 âm lịch ngày mấy?

Ngày 10/7/2028 là ngày 18/-5 âm lịch, ngày Bính Thân.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 60/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc động thổ, tế lễ, tắm gội.

Giờ hoàng đạo ngày 10/7/2028 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 10/7/2028 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.