Thứ bảy

Lịch âm ngày 4/9/2027

Âm lịch ngày 4 tháng 8 năm Đinh Mùi (Bính Tuất)

63/100

Tóm tắt nhanh

Thứ bảy ngày 4/9/2027 dương lịch, tức ngày 4/8 âm lịch, ngày Bính Tuất. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (63/100), phù hợp với việc tô vẽ, lễ thành niên, cưới hỏi. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
4/8
Ngày can chi
Bính Tuất
Mức đánh giá
63/100 · Bình ổn
Hợp việc
Tô vẽ, Lễ thành niên, Cưới hỏi
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi

Tháng chín2027

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 11
  2. 22
  3. 33
  4. 44
  5. 55
  6. 66
  7. 77
  8. 88
  9. 99
  10. 1010
  11. 1111
  12. 1212
  13. 1313
  14. 1414
  15. 1515
  16. 1616
  17. 1717
  18. 1818
  19. 1919
  20. 2020
  21. 2121
  22. 2222
  23. 2323
  24. 2424
  25. 2525
  26. 2626
  27. 2727
  28. 2828
  29. 2929
  30. 301
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ bảy, ngày 4 tháng 9 năm 2027 dương lịch tương ứng ngày 4 tháng 8 năm Đinh Mùi âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Bính Tuất thuộc tháng Mậu Thân, năm con Dê.

Ngày Hoàng đạo với thần Tư Mệnh, trực Mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tô vẽ, Lễ thành niên, Cưới hỏi, Gặp bạn hữu, 进人口, 经络, May áo, Trồng cây, Mua súc, Chăn nuôi, 补垣, 塞穴, Bắt thú.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cầu phúc, Khai trương, Động thổ, 行丧, An táng.

Ngày này xung tuổi Rồng (Canh Thìn). Hướng sát: Bắc. Tiết khí tới gần nhất là Bạch Lộ, ngày 08/09.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Dậu

    17:00 – 18:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 63/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc tô vẽ, lễ thành niên, cưới hỏi.

Điểm cần lưu ý

Trực Mãn phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Rồng và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Thìn · Tỵ · Thân · Dậu · Hợi

Ngày

Hoàng đạo

Trực Mãn

Tư Mệnh

Nên làm

  • Tô vẽ
  • Lễ thành niên
  • Cưới hỏi
  • Gặp bạn hữu
  • 进人口
  • 经络
  • May áo
  • Trồng cây
  • Mua súc
  • Chăn nuôi
  • 补垣
  • 塞穴
  • Bắt thú

Nên tránh

  • Cầu phúc
  • Khai trương
  • Động thổ
  • 行丧
  • An táng
Xung
Rồng(Canh Thìn)
Hướng sát
Bắc
Tiết khí tới
Bạch Lộ· 08/09

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 💍 cưới hỏi theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 4/9/2027 âm lịch ngày mấy?

Ngày 4/9/2027 là ngày 4/8 âm lịch, ngày Bính Tuất.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 63/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc tô vẽ, lễ thành niên, cưới hỏi.

Giờ hoàng đạo ngày 4/9/2027 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 4/9/2027 gồm: giờ Dần, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Dậu, giờ Hợi.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.