Thứ năm

Lịch âm ngày 23/3/2034

Âm lịch ngày 4 tháng 2 năm Giáp Dần (Mậu Dần)

52/100

Tóm tắt nhanh

Thứ năm ngày 23/3/2034 dương lịch, tức ngày 4/2 âm lịch, ngày Mậu Dần. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (52/100), phù hợp với việc lễ dạm, may áo, may màn. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
4/2
Ngày can chi
Mậu Dần
Mức đánh giá
52/100 · Bình ổn
Hợp việc
Lễ dạm, May áo, May màn
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất, Tý

Tháng ba2034

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 111
  2. 212
  3. 313
  4. 414
  5. 515
  6. 616
  7. 717
  8. 818
  9. 919
  10. 1020
  11. 1121
  12. 1222
  13. 1323
  14. 1424
  15. 1525
  16. 1626
  17. 1727
  18. 1828
  19. 1929
  20. 201
  21. 212
  22. 223
  23. 234
  24. 245
  25. 256
  26. 267
  27. 278
  28. 289
  29. 2910
  30. 3011
  31. 3112
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ năm, ngày 23 tháng 3 năm 2034 dương lịch tương ứng ngày 4 tháng 2 năm Giáp Dần âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Mậu Dần thuộc tháng Đinh Mão, năm con Hổ.

Ngày Hoàng đạo với thần Thanh Long, trực Bế. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Lễ dạm, May áo, May màn, Lễ thành niên, An sàng (kê giường), Nhập liệm, Trừ tang, Thành tang, Phá thổ, Cải táng, An táng, Tu sửa mộ, Lập bia, Giao dịch, Lập khế ước, Thu tài, Xây kho, Mua súc, Đốn gỗ.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Tế lễ, Khai quang, Cưới hỏi, Nhập trạch.

Ngày này xung tuổi Khỉ (Nhâm Thân). Hướng sát: Bắc. Tiết khí tới gần nhất là Thanh Minh, ngày 05/04.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

  2. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  3. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  4. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  5. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  6. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 52/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc lễ dạm, may áo, may màn.

Điểm cần lưu ý

Trực Bế phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Khỉ và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Tý · Sửu · Thìn · Tỵ · Mùi · Tuất · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Bế

Thanh Long

Nên làm

  • Lễ dạm
  • May áo
  • May màn
  • Lễ thành niên
  • An sàng (kê giường)
  • Nhập liệm
  • Trừ tang
  • Thành tang
  • Phá thổ
  • Cải táng
  • An táng
  • Tu sửa mộ
  • Lập bia
  • Giao dịch
  • Lập khế ước
  • Thu tài
  • Xây kho
  • Mua súc
  • Đốn gỗ

Nên tránh

  • Tế lễ
  • Khai quang
  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
Xung
Khỉ(Nhâm Thân)
Hướng sát
Bắc
Tiết khí tới
Thanh Minh· 05/04

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🚗 mua xe theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 23/3/2034 âm lịch ngày mấy?

Ngày 23/3/2034 là ngày 4/2 âm lịch, ngày Mậu Dần.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 52/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc lễ dạm, may áo, may màn.

Giờ hoàng đạo ngày 23/3/2034 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 23/3/2034 gồm: giờ Tý, giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Tỵ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.