Chủ nhật

Lịch âm ngày 13/2/2033

Âm lịch ngày 14 tháng 1 năm Quý Sửu (Ất Mùi)

63/100

Tóm tắt nhanh

Chủ nhật ngày 13/2/2033 dương lịch, tức ngày 14/1 âm lịch, ngày Ất Mùi. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (63/100), phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, tạ ơn thần. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
14/1
Ngày can chi
Ất Mùi
Mức đánh giá
63/100 · Bình ổn
Hợp việc
Tế lễ, Cầu phúc, Tạ ơn thần
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi, Tý

Tháng hai2033

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 12
  2. 23
  3. 34
  4. 45
  5. 56
  6. 67
  7. 78
  8. 89
  9. 910
  10. 1011
  11. 1112
  12. 1213
  13. 1314
  14. 1415
  15. 1516
  16. 1617
  17. 1718
  18. 1819
  19. 1920
  20. 2021
  21. 2122
  22. 2223
  23. 2324
  24. 2425
  25. 2526
  26. 2627
  27. 2728
  28. 2829
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Chủ nhật, ngày 13 tháng 2 năm 2033 dương lịch tương ứng ngày 14 tháng 1 năm Quý Sửu âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Ất Mùi thuộc tháng Giáp Dần, năm con Trâu.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Chấp. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Cầu phúc, Tạ ơn thần, Lễ dạm, Lễ thành niên, May áo, May màn, Cưới hỏi, An sàng (kê giường), Chuyển nhà, Nhập trạch, Nhập liệm, Cải táng, An táng, Giải trừ, Đánh cá, Bắt thú, Đốn gỗ.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Trồng cây, Động thổ, Khai trương, Làm bếp.

Ngày này xung tuổi Trâu (Kỷ Sửu). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Vũ Thủy, ngày 18/02.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Mão

    05:00 – 06:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 63/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, tạ ơn thần.

Điểm cần lưu ý

Trực Chấp phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Trâu và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Mão · Tỵ · Thân · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Chấp

Ngọc Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Tạ ơn thần
  • Lễ dạm
  • Lễ thành niên
  • May áo
  • May màn
  • Cưới hỏi
  • An sàng (kê giường)
  • Chuyển nhà
  • Nhập trạch
  • Nhập liệm
  • Cải táng
  • An táng
  • Giải trừ
  • Đánh cá
  • Bắt thú
  • Đốn gỗ

Nên tránh

  • Trồng cây
  • Động thổ
  • Khai trương
  • Làm bếp
Xung
Trâu(Kỷ Sửu)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Vũ Thủy· 18/02

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🏠 chuyển nhà theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 13/2/2033 âm lịch ngày mấy?

Ngày 13/2/2033 là ngày 14/1 âm lịch, ngày Ất Mùi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 63/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, tạ ơn thần.

Giờ hoàng đạo ngày 13/2/2033 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 13/2/2033 gồm: giờ Dần, giờ Mão, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.