Thứ tư

Lịch âm ngày 7/11/2029

Âm lịch ngày 2 tháng 10 năm Kỷ Dậu (Tân Sửu)

53/100

Tóm tắt nhanh

Thứ tư ngày 7/11/2029 dương lịch, tức ngày 2/10 âm lịch, ngày Tân Sửu. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (53/100), phù hợp với việc tế lễ, tô vẽ, gặp bạn hữu. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
2/10
Ngày can chi
Tân Sửu
Mức đánh giá
53/100 · Bình ổn
Hợp việc
Tế lễ, Tô vẽ, Gặp bạn hữu
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười một2029

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 125
  2. 226
  3. 327
  4. 428
  5. 529
  6. 61
  7. 72
  8. 83
  9. 94
  10. 105
  11. 116
  12. 127
  13. 138
  14. 149
  15. 1510
  16. 1611
  17. 1712
  18. 1813
  19. 1914
  20. 2015
  21. 2116
  22. 2217
  23. 2318
  24. 2419
  25. 2520
  26. 2621
  27. 2722
  28. 2823
  29. 2924
  30. 3025
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ tư, ngày 7 tháng 11 năm 2029 dương lịch tương ứng ngày 2 tháng 10 năm Kỷ Dậu âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Tân Sửu thuộc tháng Ất Hợi, năm con Gà.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Mãn. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Tô vẽ, Gặp bạn hữu, Chăn nuôi, Mở ao, Săn bắn, Đan lưới.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cầu phúc, Tạ đất, An táng, Cất nóc, Làm bếp, Khai trương, Cưới hỏi, Xuất hành, Nhập trạch, Động thổ.

Ngày này xung tuổi Dê (Ất Mùi). Hướng sát: Đông. Tiết khí tới gần nhất là Tiểu Tuyết, ngày 22/11.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Mão

    05:00 – 06:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 53/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc tế lễ, tô vẽ, gặp bạn hữu.

Điểm cần lưu ý

Trực Mãn phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Dê và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Mão · Tỵ · Thân · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Mãn

Ngọc Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Tô vẽ
  • Gặp bạn hữu
  • Chăn nuôi
  • Mở ao
  • Săn bắn
  • Đan lưới

Nên tránh

  • Cầu phúc
  • Tạ đất
  • An táng
  • Cất nóc
  • Làm bếp
  • Khai trương
  • Cưới hỏi
  • Xuất hành
  • Nhập trạch
  • Động thổ
Xung
(Ất Mùi)
Hướng sát
Đông
Tiết khí tới
Tiểu Tuyết· 22/11

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 💰 cầu tài / khai vận theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 7/11/2029 âm lịch ngày mấy?

Ngày 7/11/2029 là ngày 2/10 âm lịch, ngày Tân Sửu.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 53/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc tế lễ, tô vẽ, gặp bạn hữu.

Giờ hoàng đạo ngày 7/11/2029 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 7/11/2029 gồm: giờ Dần, giờ Mão, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.