Thứ sáu

Lịch âm ngày 20/8/2027

Âm lịch ngày 19 tháng 7 năm Đinh Mùi (Tân Mùi)

46/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 20/8/2027 dương lịch, tức ngày 19/7 âm lịch, ngày Tân Mùi. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (46/100), phù hợp với việc tế lễ, xuất hành, làm rường. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
19/7
Ngày can chi
Tân Mùi
Mức đánh giá
46/100 · Bình ổn
Hợp việc
Tế lễ, Xuất hành, Làm rường
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi, Tý

Tháng tám2027

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 129
  2. 21
  3. 32
  4. 43
  5. 54
  6. 65
  7. 76
  8. 87
  9. 98
  10. 109
  11. 1110
  12. 1211
  13. 1312
  14. 1413
  15. 1514
  16. 1615
  17. 1716
  18. 1817
  19. 1918
  20. 2019
  21. 2120
  22. 2221
  23. 2322
  24. 2423
  25. 2524
  26. 2625
  27. 2726
  28. 2827
  29. 2928
  30. 3029
  31. 3130
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 20 tháng 8 năm 2027 dương lịch tương ứng ngày 19 tháng 7 năm Đinh Mùi âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Tân Mùi thuộc tháng Mậu Thân, năm con Dê.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Bế. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Xuất hành, Làm rường, 出火, 拆卸, 修造, Động thổ, Khởi công, An sàng (kê giường), 补垣, 塞穴, Nhập liệm, Phá thổ, An táng, 移柩, 造畜稠.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Nhập trạch, Trai giới, Khai quang, Châm cứu, 掘井.

Ngày này xung tuổi Trâu (Ất Sửu). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Xử Thử, ngày 23/08.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Mão

    05:00 – 06:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 46/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc tế lễ, xuất hành, làm rường.

Điểm cần lưu ý

Trực Bế phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Trâu và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Mão · Tỵ · Thân · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Bế

Ngọc Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Xuất hành
  • Làm rường
  • 出火
  • 拆卸
  • 修造
  • Động thổ
  • Khởi công
  • An sàng (kê giường)
  • 补垣
  • 塞穴
  • Nhập liệm
  • Phá thổ
  • An táng
  • 移柩
  • 造畜稠

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Trai giới
  • Khai quang
  • Châm cứu
  • 掘井
Xung
Trâu(Ất Sửu)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Xử Thử· 23/08

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🪨 động thổ theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 20/8/2027 âm lịch ngày mấy?

Ngày 20/8/2027 là ngày 19/7 âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 46/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc tế lễ, xuất hành, làm rường.

Giờ hoàng đạo ngày 20/8/2027 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 20/8/2027 gồm: giờ Dần, giờ Mão, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.