Thứ sáu

Lịch âm ngày 16/10/2026

Âm lịch ngày 7 tháng 9 năm Bính Ngọ (Quý Hợi)

64/100

Tóm tắt nhanh

Thứ sáu ngày 16/10/2026 dương lịch, tức ngày 7/9 âm lịch, ngày Quý Hợi. Theo lịch âm, ngày này ở mức bình ổn (64/100), phù hợp với việc tế lễ, khai quang, xuất hành. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
7/9
Ngày can chi
Quý Hợi
Mức đánh giá
64/100 · Bình ổn
Hợp việc
Tế lễ, Khai quang, Xuất hành
Nên cân nhắc
Việc trọng đại, cam kết dài hạn
Giờ tốt
Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười2026

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 121
  2. 222
  3. 323
  4. 424
  5. 525
  6. 626
  7. 727
  8. 828
  9. 929
  10. 101
  11. 112
  12. 123
  13. 134
  14. 145
  15. 156
  16. 167
  17. 178
  18. 189
  19. 1910
  20. 2011
  21. 2112
  22. 2213
  23. 2314
  24. 2415
  25. 2516
  26. 2617
  27. 2718
  28. 2819
  29. 2920
  30. 3021
  31. 3122
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ sáu, ngày 16 tháng 10 năm 2026 dương lịch tương ứng ngày 7 tháng 9 năm Bính Ngọ âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Quý Hợi thuộc tháng Mậu Tuất, năm con Ngựa.

Ngày Hoàng đạo với thần Ngọc Đường, trực Trừ. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Khai quang, Xuất hành, Giải trừ, 理发, Đốn gỗ, 出火, 拆卸, Cất nóc, Hợp nóc, An sàng (kê giường), 造畜稠.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, An táng, 行丧, Kiện tụng, 造桥, Làm bếp, Phá thổ, Động thổ.

Ngày này xung tuổi Rắn (Đinh Tỵ). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Sương Giáng, ngày 23/10.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Sửu

    01:00 – 02:59

    Tốt

  2. Giờ Thìn

    07:00 – 08:59

    Tốt

  3. Giờ Ngọ

    11:00 – 12:59

    Tốt

  4. Giờ Mùi

    13:00 – 14:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 64/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức bình ổn, phù hợp với việc tế lễ, khai quang, xuất hành.

Điểm cần lưu ý

Trực Trừ phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Rắn và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Sửu · Thìn · Ngọ · Mùi · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Trừ

Ngọc Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Khai quang
  • Xuất hành
  • Giải trừ
  • 理发
  • Đốn gỗ
  • 出火
  • 拆卸
  • Cất nóc
  • Hợp nóc
  • An sàng (kê giường)
  • 造畜稠

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • An táng
  • 行丧
  • Kiện tụng
  • 造桥
  • Làm bếp
  • Phá thổ
  • Động thổ
Xung
Rắn(Đinh Tỵ)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Sương Giáng· 23/10

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc ✈️ xuất hành theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 16/10/2026 âm lịch ngày mấy?

Ngày 16/10/2026 là ngày 7/9 âm lịch, ngày Quý Hợi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 64/100, thuộc mức bình ổn. Ngày phù hợp với việc tế lễ, khai quang, xuất hành.

Giờ hoàng đạo ngày 16/10/2026 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 16/10/2026 gồm: giờ Sửu, giờ Thìn, giờ Ngọ, giờ Mùi, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc việc trọng đại, cam kết dài hạn, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.