Thứ năm

Lịch âm ngày 9/11/2023

Âm lịch ngày 26 tháng 9 năm Quý Mão (Tân Mùi)

80/100

Tóm tắt nhanh

Thứ năm ngày 9/11/2023 dương lịch, tức ngày 26/9 âm lịch, ngày Tân Mùi. Theo lịch âm, ngày này ở mức rất thuận (80/100), phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, lễ dạm. Khi xem lịch âm theo ngày, nên đọc cùng can chi, tuổi xung và khung giờ tốt trong ngày.

Câu trả lời nhanh

Hôm nay âm lịch
26/9
Ngày can chi
Tân Mùi
Mức đánh giá
80/100 · Rất thuận
Hợp việc
Tế lễ, Cầu phúc, Lễ dạm
Nên cân nhắc
Cưới hỏi, Nhập trạch
Giờ tốt
Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi, Tý

Tháng mười một2023

  1. CN
  2. T2
  3. T3
  4. T4
  5. T5
  6. T6
  7. T7
  1. 118
  2. 219
  3. 320
  4. 421
  5. 522
  6. 623
  7. 724
  8. 825
  9. 926
  10. 1027
  11. 1128
  12. 1229
  13. 131
  14. 142
  15. 153
  16. 164
  17. 175
  18. 186
  19. 197
  20. 208
  21. 219
  22. 2210
  23. 2311
  24. 2412
  25. 2513
  26. 2614
  27. 2715
  28. 2816
  29. 2917
  30. 3018
  • Rất thuận
  • Khá thuận
  • Bình ổn
  • Cần lưu ý
  • Hạn chế

Hôm nay có tốt không?

Thứ năm, ngày 9 tháng 11 năm 2023 dương lịch tương ứng ngày 26 tháng 9 năm Quý Mão âm lịch. Theo can chi, đây là ngày Tân Mùi thuộc tháng Quý Hợi, năm con Mèo.

Ngày Hoàng đạo với thần Minh Đường, trực Thành. Theo quan niệm dân gian, đây là ngày tổng quan thuận lợi cho phần lớn việc thường ngày — vẫn nên xem thêm trực và xung tuổi để quyết định việc lớn.

Các việc thuận lợi theo sách lịch gồm: Tế lễ, Cầu phúc, Lễ dạm, May áo, May màn, Lễ thành niên, An sàng (kê giường), Nhập liệm, Cải táng, An táng, Tạ đất, Trừ tang, Thành tang, Gặp bạn hữu, Dựng cột, Cất nóc, Khai trương, Giao dịch, Lập khế ước, Thu tài, Mua súc.

Các việc nên cân nhắc hoặc tránh gồm: Cưới hỏi, Nhập trạch, Trị bệnh.

Ngày này xung tuổi Trâu (Ất Sửu). Hướng sát: Tây. Tiết khí tới gần nhất là Tiểu Tuyết, ngày 22/11.

Giờ hoàng đạo

Tìm hiểu thêm

Các khung giờ dưới đây thường được xem là thuận hơn trong ngày. Nên kết hợp với việc cụ thể và tuổi của người thực hiện.

  1. Giờ Dần

    03:00 – 04:59

    Tốt

  2. Giờ Mão

    05:00 – 06:59

    Tốt

  3. Giờ Tỵ

    09:00 – 10:59

    Tốt

  4. Giờ Thân

    15:00 – 16:59

    Tốt

  5. Giờ Tuất

    19:00 – 20:59

    Tốt

  6. Giờ Hợi

    21:00 – 22:59

    Tốt

  7. Giờ

    23:00 – 00:59

    Tốt

Vì sao hôm nay được đánh giá 80/100?

Điểm tốt

Hôm nay ở mức rất thuận, phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, lễ dạm.

Điểm cần lưu ý

Trực Thành phù hợp hơn với việc đúng tính chất ngày. Với việc lớn, nên xem thêm tuổi xung Trâu và giờ tốt.

Theo tuổi của bạn

Thêm tuổi để xem nhận định cá nhân hơn.

Giờ nên ưu tiên

Dần · Mão · Tỵ · Thân · Tuất · Hợi · Tý

Ngày

Hoàng đạo

Trực Thành

Minh Đường

Nên làm

  • Tế lễ
  • Cầu phúc
  • Lễ dạm
  • May áo
  • May màn
  • Lễ thành niên
  • An sàng (kê giường)
  • Nhập liệm
  • Cải táng
  • An táng
  • Tạ đất
  • Trừ tang
  • Thành tang
  • Gặp bạn hữu
  • Dựng cột
  • Cất nóc
  • Khai trương
  • Giao dịch
  • Lập khế ước
  • Thu tài
  • Mua súc

Nên tránh

  • Cưới hỏi
  • Nhập trạch
  • Trị bệnh
Xung
Trâu(Ất Sửu)
Hướng sát
Tây
Tiết khí tới
Tiểu Tuyết· 22/11

Việc phù hợp nhất

Ngày này tương đối thuận lợi cho việc 🚗 mua xe theo các yếu tố trực và hoàng đạo.

Khái niệm liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ngày 9/11/2023 âm lịch ngày mấy?

Ngày 9/11/2023 là ngày 26/9 âm lịch, ngày Tân Mùi.

Ngày này có tốt không?

Ngày này được đánh giá 80/100, thuộc mức rất thuận. Ngày phù hợp với việc tế lễ, cầu phúc, lễ dạm.

Giờ hoàng đạo ngày 9/11/2023 là giờ nào?

Các giờ hoàng đạo ngày 9/11/2023 gồm: giờ Dần, giờ Mão, giờ Tỵ, giờ Thân, giờ Tuất, giờ Hợi, giờ Tý.

Ngày này nên tránh gì?

Nên cân nhắc cưới hỏi, nhập trạch, nhất là khi việc cần cam kết dài hạn hoặc liên quan nhiều người.

Xem thêm

Liên kết liên quan

Cách licham.blog tính thông tin này

Dữ liệu lịch âm được tính theo múi giờ Việt Nam (Asia/Ho_Chi_Minh). Điểm đánh giá được tổng hợp từ các yếu tố lịch âm truyền thống như ngày hoàng đạo, trực, xung tuổi và mức độ phù hợp với từng việc. Nội dung mang tính tham khảo văn hoá truyền thống Việt Nam, không phải lời khuyên y tế, tài chính hoặc pháp lý.