25/05/2026

12 Trực Kiến Trừ là gì? Ý nghĩa và cách áp dụng trong đời sống

12 Trực Kiến Trừ (hay còn gọi là 12 Trực) là một hệ thống đánh giá ngày tốt xấu trong lịch âm Việt Nam, được sử dụng rộng rãi để chọn ngày làm việc quan trọng như cưới hỏi, khai trương, chuyển nhà, khởi công. Hiểu rõ 12 Trực giúp bạn chọn được ngày phù hợp, tránh những ngày bất lợi.

12 Trực Kiến Trừ là gì?

12 Trực là 12 trạng thái khí trường của ngày trong lịch âm, được sắp xếp theo chu kỳ lặp lại:

Kiến → Trừ → Mãn → Bình → Định → Chấp → Phá → Nguy → Thành → Thu → Khai → Bế

Mỗi trực có ý nghĩa riêng, phù hợp với những việc khác nhau:

  • Trực tốt (Hoàng Đạo): Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Thành
  • Trực xấu (Hắc Đạo): Chấp, Phá, Nguy, Thu, Khai, Bế

Nguồn gốc 12 Trực

12 Trực có nguồn gốc từ thiên văn học cổ đại Trung Quốc, dựa trên:

  1. Chu kỳ mặt trăng: Quan sát sự thay đổi của mặt trăng qua 12 giai đoạn
  2. Ngũ hành: Kết hợp với kim, mộc, thủy, hỏa, thổ
  3. Khí trường: Đánh giá năng lượng của ngày

Hệ thống này được truyền vào Việt Nam từ thời phong kiến và trở thành một phần quan trọng trong văn hóa chọn ngày giờ.

Ý nghĩa từng Trực

1. Trực Kiến (建) - Hoàng Đạo ⭐⭐⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Xây dựng, khởi đầu, thiết lập nền móng

Đặc điểm:

  • Ngày rất tốt cho mọi việc khởi đầu
  • Khí trường mạnh mẽ, thuận lợi
  • Phù hợp với việc lớn, quan trọng

Nên làm:

  • ✅ Khai trương, mở cửa hàng
  • ✅ Khởi công xây dựng
  • ✅ Nhận việc mới, ký hợp đồng
  • ✅ Cưới hỏi, đính hôn
  • ✅ Xuất hành, đi xa

Nên tránh:

  • ❌ Không có việc đặc biệt cần tránh

Đánh giá: 95/100 - Rất tốt


2. Trực Trừ (除) - Hoàng Đạo ⭐⭐⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Loại bỏ, dọn dẹp, giải trừ

Đặc điểm:

  • Ngày tốt cho việc loại bỏ cái cũ, đón cái mới
  • Phù hợp với việc thanh lọc, làm mới
  • Khí trường trong sạch

Nên làm:

  • ✅ Dọn dẹp nhà cửa, vệ sinh
  • ✅ Giải trừ, cầu an
  • ✅ Chữa bệnh, khám bệnh
  • ✅ Cắt tóc, tắm gội
  • ✅ Sửa chữa, cải tạo

Nên tránh:

  • ❌ Cưới hỏi (không phù hợp với ý nghĩa "loại bỏ")
  • ❌ Khai trương (nên chọn ngày Kiến, Thành)

Đánh giá: 85/100 - Tốt


3. Trực Mãn (滿) - Hoàng Đạo ⭐⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Đầy đủ, viên mãn, hoàn thành

Đặc điểm:

  • Ngày tốt cho việc hoàn thiện, kết thúc
  • Mang ý nghĩa sung túc, đầy đủ
  • Phù hợp với việc cần sự trọn vẹn

Nên làm:

  • ✅ Cưới hỏi (ý nghĩa viên mãn)
  • ✅ Khai trương, mở cửa hàng
  • ✅ Nhập trạch (dọn vào nhà mới)
  • ✅ Tích trữ, mua sắm
  • ✅ Ký hợp đồng

Nên tránh:

  • ❌ Chữa bệnh (sợ bệnh "đầy")
  • ❌ Vay nợ (sợ nợ "đầy")

Đánh giá: 80/100 - Khá tốt


4. Trực Bình (平) - Hoàng Đạo ⭐⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Bình ổn, hòa bình, trung dung

Đặc điểm:

  • Ngày bình thường, không quá tốt không quá xấu
  • Phù hợp với mọi việc thông thường
  • Khí trường ổn định

Nên làm:

  • ✅ Cưới hỏi
  • ✅ Giao dịch, mua bán
  • ✅ Xuất hành
  • ✅ Ký hợp đồng
  • ✅ Các việc thường ngày

Nên tránh:

  • ❌ Không có việc đặc biệt cần tránh

Đánh giá: 75/100 - Bình ổn


5. Trực Định (定) - Hoàng Đạo ⭐⭐⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Ổn định, xác định, an định

Đặc điểm:

  • Ngày rất tốt cho việc cần sự ổn định lâu dài
  • Phù hợp với cam kết, quyết định quan trọng
  • Khí trường vững chắc

Nên làm:

  • ✅ Cưới hỏi (rất tốt)
  • ✅ Ký hợp đồng dài hạn
  • ✅ Nhập trạch, chuyển nhà
  • ✅ Khai trương
  • ✅ Đầu tư, mua bất động sản

Nên tránh:

  • ❌ Kiện tụng (sợ "định" tội)
  • ❌ Đi xa (sợ "định" ở nơi khác)

Đánh giá: 90/100 - Rất tốt


6. Trực Chấp (執) - Hắc Đạo ⭐⭐

Ý nghĩa: Chấp trước, cố chấp, giữ lại

Đặc điểm:

  • Ngày không tốt cho việc mới
  • Phù hợp với việc giữ gìn, bảo vệ
  • Khí trường trì trệ

Nên làm:

  • ✅ Tu sửa, bảo dưỡng
  • ✅ Bảo vệ tài sản
  • ✅ Giữ gìn sức khỏe

Nên tránh:

  • ❌ Cưới hỏi (sợ chấp niệm)
  • ❌ Khai trương (khó phát triển)
  • ❌ Xuất hành (dễ gặp trở ngại)
  • ❌ Ký hợp đồng mới

Đánh giá: 40/100 - Hạn chế


7. Trực Phá (破) - Hắc Đạo ⭐

Ý nghĩa: Phá vỡ, hủy hoại, tan vỡ

Đặc điểm:

  • Ngày rất xấu, không nên làm việc gì quan trọng
  • Khí trường hỗn loạn, bất ổn
  • Dễ gặp thất bại, trở ngại

Nên làm:

  • ✅ Phá dỡ, tháo gỡ
  • ✅ Giải trừ, trừ tà
  • ✅ Chữa bệnh (phá bệnh)

Nên tránh:

  • ❌ Cưới hỏi (rất xấu)
  • ❌ Khai trương
  • ❌ Ký hợp đồng
  • ❌ Xuất hành
  • ❌ Mọi việc quan trọng

Đánh giá: 20/100 - Rất xấu


8. Trực Nguy (危) - Hắc Đạo ⭐⭐

Ý nghĩa: Nguy hiểm, bất ổn, rủi ro

Đặc điểm:

  • Ngày không tốt, dễ gặp rủi ro
  • Phù hợp với việc cẩn trọng, thận trọng
  • Khí trường bất ổn

Nên làm:

  • ✅ Cầu an, tế lễ
  • ✅ Sửa chữa nhà cửa (cẩn thận)
  • ✅ Kiểm tra sức khỏe

Nên tránh:

  • ❌ Cưới hỏi
  • ❌ Xuất hành xa
  • ❌ Khai trương
  • ❌ Khởi công lớn

Đánh giá: 35/100 - Cần lưu ý


9. Trực Thành (成) - Hoàng Đạo ⭐⭐⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Thành công, hoàn thành, đạt được

Đặc điểm:

  • Ngày rất tốt cho mọi việc
  • Mang ý nghĩa thành công, thuận lợi
  • Khí trường mạnh mẽ, tích cực

Nên làm:

  • ✅ Khai trương (rất tốt)
  • ✅ Cưới hỏi
  • ✅ Ký hợp đồng
  • ✅ Nhận việc mới
  • ✅ Xuất hành
  • ✅ Mọi việc quan trọng

Nên tránh:

  • ❌ Kiện tụng (sợ "thành" tội)

Đánh giá: 95/100 - Rất tốt


10. Trực Thu (收) - Hắc Đạo ⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Thu hoạch, thu lại, kết thúc

Đặc điểm:

  • Ngày trung bình, phù hợp với việc thu thập
  • Không tốt cho việc mới
  • Khí trường co lại

Nên làm:

  • ✅ Thu hoạch, gặt hái
  • ✅ Thu tiền, đòi nợ
  • ✅ Tích trữ, mua sắm
  • ✅ Kết thúc công việc

Nên tránh:

  • ❌ Khai trương (không phù hợp)
  • ❌ Cưới hỏi (ý nghĩa "kết thúc")
  • ❌ Khởi công mới

Đánh giá: 55/100 - Trung bình


11. Trực Khai (開) - Hắc Đạo ⭐⭐⭐

Ý nghĩa: Mở ra, khởi đầu, phát triển

Đặc điểm:

  • Ngày khá tốt cho việc mở đầu
  • Tuy là Hắc Đạo nhưng vẫn có thể dùng
  • Khí trường mở rộng

Nên làm:

  • ✅ Khai trương (phù hợp với tên gọi)
  • ✅ Khai công, khởi công
  • ✅ Mở tài khoản, đầu tư
  • ✅ Học việc mới

Nên tránh:

  • ❌ An táng (không phù hợp)
  • ❌ Đóng cửa, kết thúc

Đánh giá: 65/100 - Khá


12. Trực Bế (閉) - Hắc Đạo ⭐

Ý nghĩa: Đóng lại, kết thúc, bế tắc

Đặc điểm:

  • Ngày rất xấu, không nên làm việc gì quan trọng
  • Khí trường đóng lại, bế tắc
  • Dễ gặp trở ngại, thất bại

Nên làm:

  • ✅ Đóng cửa, kết thúc
  • ✅ Tu dưỡng, nghỉ ngơi
  • ✅ Bảo vệ, giữ gìn

Nên tránh:

  • ❌ Khai trương (rất xấu)
  • ❌ Cưới hỏi
  • ❌ Xuất hành
  • ❌ Ký hợp đồng
  • ❌ Mọi việc mới

Đánh giá: 25/100 - Rất xấu

Cách tính Trực ngày

12 Trực được tính theo công thức dựa trên tháng âm lịchngày âm lịch:

Công thức:

Trực = (Tháng + Ngày - 1) % 12

Ví dụ:

  • Ngày 15 tháng 4 âm lịch:
    • (4 + 15 - 1) % 12 = 18 % 12 = 6
    • Trực thứ 6 = Trực Chấp

Bảng tra nhanh:

  • Kết quả 1 → Kiến
  • Kết quả 2 → Trừ
  • Kết quả 3 → Mãn
  • Kết quả 4 → Bình
  • Kết quả 5 → Định
  • Kết quả 6 → Chấp
  • Kết quả 7 → Phá
  • Kết quả 8 → Nguy
  • Kết quả 9 → Thành
  • Kết quả 10 → Thu
  • Kết quả 11 → Khai
  • Kết quả 0 → Bế

Ứng dụng 12 Trực chọn ngày

1. Cưới hỏi

Trực tốt nhất:

  • ⭐⭐⭐⭐⭐ Định (rất tốt - ổn định lâu dài)
  • ⭐⭐⭐⭐⭐ Thành (rất tốt - thành công)
  • ⭐⭐⭐⭐ Mãn (tốt - viên mãn)
  • ⭐⭐⭐⭐ Bình (tốt - hòa bình)

Trực nên tránh:

  • ❌ Phá (rất xấu - tan vỡ)
  • ❌ Bế (rất xấu - bế tắc)
  • ❌ Chấp (xấu - chấp niệm)
  • ❌ Nguy (xấu - nguy hiểm)

2. Khai trương

Trực tốt nhất:

  • ⭐⭐⭐⭐⭐ Kiến (rất tốt - khởi đầu)
  • ⭐⭐⭐⭐⭐ Thành (rất tốt - thành công)
  • ⭐⭐⭐⭐ Mãn (tốt - đầy đủ)
  • ⭐⭐⭐ Khai (khá - mở ra)

Trực nên tránh:

  • ❌ Bế (rất xấu - đóng cửa)
  • ❌ Phá (rất xấu - phá sản)
  • ❌ Thu (xấu - thu lại)

3. Chuyển nhà

Trực tốt nhất:

  • ⭐⭐⭐⭐⭐ Định (rất tốt - ổn định)
  • ⭐⭐⭐⭐ Mãn (tốt - đầy đủ)
  • ⭐⭐⭐⭐ Bình (tốt - bình an)

Trực nên tránh:

  • ❌ Phá (rất xấu)
  • ❌ Nguy (xấu - nguy hiểm)
  • ❌ Bế (xấu - bế tắc)

4. Mua xe

Trực tốt nhất:

  • ⭐⭐⭐⭐⭐ Thành (rất tốt)
  • ⭐⭐⭐⭐ Mãn (tốt)
  • ⭐⭐⭐⭐ Bình (tốt)

Trực nên tránh:

  • ❌ Phá (rất xấu - hỏng xe)
  • ❌ Nguy (xấu - tai nạn)

Bảng tóm tắt 12 Trực

| STT | Trực | Loại | Điểm | Ý nghĩa | Việc phù hợp | |-----|------|------|------|---------|--------------| | 1 | Kiến | Hoàng Đạo | 95 | Xây dựng | Khai trương, khởi công | | 2 | Trừ | Hoàng Đạo | 85 | Loại bỏ | Dọn dẹp, giải trừ | | 3 | Mãn | Hoàng Đạo | 80 | Viên mãn | Cưới hỏi, khai trương | | 4 | Bình | Hoàng Đạo | 75 | Bình ổn | Mọi việc thường | | 5 | Định | Hoàng Đạo | 90 | Ổn định | Cưới hỏi, nhập trạch | | 6 | Chấp | Hắc Đạo | 40 | Cố chấp | Tu sửa, bảo vệ | | 7 | Phá | Hắc Đạo | 20 | Phá vỡ | Phá dỡ, giải trừ | | 8 | Nguy | Hắc Đạo | 35 | Nguy hiểm | Cầu an, cẩn trọng | | 9 | Thành | Hoàng Đạo | 95 | Thành công | Khai trương, cưới hỏi | | 10 | Thu | Hắc Đạo | 55 | Thu hoạch | Thu tiền, tích trữ | | 11 | Khai | Hắc Đạo | 65 | Mở ra | Khai trương, khởi công | | 12 | Bế | Hắc Đạo | 25 | Đóng lại | Nghỉ ngơi, kết thúc |

Kết luận

12 Trực Kiến Trừ là một công cụ quan trọng trong việc chọn ngày tốt xấu theo lịch âm. Để chọn ngày hiệu quả:

  1. Ưu tiên Hoàng Đạo: Kiến, Trừ, Mãn, Bình, Định, Thành
  2. Tránh Hắc Đạo xấu: Phá, Bế, Chấp, Nguy
  3. Kết hợp với tuổi: Xem thêm tuổi xung khắc
  4. Xem giờ Hoàng Đạo: Chọn giờ tốt trong ngày

Sử dụng Licham.blog để tra cứu Trực ngày và chọn ngày tốt một cách nhanh chóng, chính xác!


Xem thêm:

Bài viết liên quan